chi nài

chi nài

Chi nài trời mưa, các cầu thủ vẫn thi đấu trên sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không lo sợ, không ngại ngần: "chi nài" diễn tả thái độ không sợ hãi, không quan tâm đến khó khăn, trở ngại hoặc nguy hiểm nào đó.
    • Không cần bận tâm, không đáng lo: Thể hiện sự xem thường, coi nhẹ một vấn đề hoặc tình huống có thể gây phiền toái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đường xa vạn dặm, chi nài. ( đường xa đến đâu cũng không ngại.)
    • Công việc khó đến mấy, tôi cũng chi nài. (Tôi không sợ công việc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chi nài mưa gió": không sợ, không ngại thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió).
    • Những người lính gác chi nài mưa gió. (Những người lính canh không sợ mưa gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Chi ngại (động từ): lo ngại, e ngạicó nghĩa gần trái ngược với "chi nài".

    • Anh ấy chẳng chi ngại điều . (Anh ấy chẳng e ngại điều .)
  • Nài (động từ, trong ngữ cảnh khác): nài nỉ, ép buộc.

    • nài mẹ mua đồ chơi. ( ép mẹ mua đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không sợ: không cảm giác sợ hãi.
  • Chẳng ngại: không thấy e ngại, trở ngại.
  • Bất chấp: không quan tâm đến, cứ làm.
Thành ngữ liên quan
  • Chi nài gian khó: không sợ những điều gian nan, vất vả.
    • lý tưởng, chi nài gian khó. ( lý tưởng, không sợ gian khổ.)