chi nài
Định nghĩa
- Động từ:
- Không lo sợ, không ngại ngần: "chi nài" diễn tả thái độ không sợ hãi, không quan tâm đến khó khăn, trở ngại hoặc nguy hiểm nào đó.
- Không cần bận tâm, không đáng lo: Thể hiện sự xem thường, coi nhẹ một vấn đề hoặc tình huống có thể gây phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đường xa vạn dặm, chi nài. (Dù đường có xa đến đâu cũng không ngại.)
- Công việc dù khó đến mấy, tôi cũng chi nài. (Tôi không sợ công việc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chi nài mưa gió": không sợ, không ngại thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió).
- Những người lính gác chi nài mưa gió. (Những người lính canh không sợ mưa gió.)
Biến thể và từ gần giống
Chi ngại (động từ): lo ngại, e ngại — có nghĩa gần trái ngược với "chi nài".
- Anh ấy chẳng chi ngại điều gì. (Anh ấy chẳng e ngại điều gì.)
Nài (động từ, trong ngữ cảnh khác): nài nỉ, ép buộc.
- Nó nài mẹ mua đồ chơi. (Nó ép mẹ mua đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Không sợ: không có cảm giác sợ hãi.
- Chẳng ngại: không thấy e ngại, trở ngại.
- Bất chấp: không quan tâm đến, cứ làm.
Thành ngữ liên quan
- Chi nài gian khó: không sợ những điều gian nan, vất vả.
- Vì lý tưởng, chi nài gian khó. (Vì lý tưởng, không sợ gian khổ.)